three-mile limit

three-mile limit

A ship sails just inside the three-mile limit.

Định nghĩa

Danh từ: Giới hạn ba hải lýRanh giới lãnh hải của một quốc gia, được đo từ bờ biển ra phía biển, với khoảng cách ba hải lý (khoảng 5,6 km). Đây một khái niệm pháp quốc tế từng được công nhận rộng rãi trong luật biển, nhưng hiện nay đã bị thay thế bởi các quy định mới ( dụ: giới hạn 12 hải lý theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982).

dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó tuyên bố quyền thực thi luật pháp của mình trong phạm vi giới hạn ba hải lý.)
  • (Các tàu đánh cá được phép hoạt động ngoài giới hạn ba hải lý không cần giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the three-mile limit": trong phạm vi giới hạn ba hải lý, dùng để chỉ vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia.

    • Smuggling activities were strictly monitored within the three-mile limit. (Các hoạt động buôn lậu bị giám sát chặt chẽ trong phạm vi giới hạn ba hải lý.)
  • "beyond the three-mile limit": ngoài giới hạn ba hải lý, chỉ vùng biển quốc tế.

    • International waters begin beyond the three-mile limit. (Vùng biển quốc tế bắt đầu ngoài giới hạn ba hải lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorial waters (n): lãnh hảivùng biển thuộc chủ quyền quốc gia, thường được xác định bằng giới hạn như ba hải lý hoặc mười hai hải lý.
  • Maritime boundary (n): ranh giới biểnđường phân định chủ quyền trên biển giữa các quốc gia.
  • Exclusive economic zone (EEZ) (n): vùng đặc quyền kinh tếvùng biển rộng hơn (thường 200 hải lý) nơi quốc gia quyền khai thác tài nguyên.
Từ đồng nghĩa
  • Coastal limit: giới hạn ven biển.
  • Territorial sea limit: giới hạn lãnh hải.
  • Three-league limit (ít dùng): giới hạn ba hải lý (league đơn vị đo lường cổ, khoảng 4,8 km).
Các cụm từ liên quan
  • To extend the three-mile limit: mở rộng giới hạn ba hải lý.

    • The government decided to extend the three-mile limit to twelve miles. (Chính phủ quyết định mở rộng giới hạn ba hải lý lên mười hai hải lý.)
  • To enforce the three-mile limit: thực thi giới hạn ba hải lý.

    • Naval patrols were used to enforce the three-mile limit. (Các đội tuần tra hải quân được sử dụng để thực thi giới hạn ba hải lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Within the three-mile limit: trong tầm kiểm soát hoặc phạm vi ảnh hưởng (nghĩa bóng).
    • The company's operations were kept within the three-mile limit of local regulations. (Các hoạt động của công ty được duy trì trong phạm vi kiểm soát của các quy định địa phương.)